Barium Nitrate/Barium Dinitrate/Bari Nitrat/Bari Nitrate/ Ba(NO3)2
Giá bán: Liên Hệ
Gọi ngay để có giá tốt
096 789 6898Thông tin liên hệ
Đ/c: Số 29, phố Nhân Thọ, Phường Từ Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam.
Add: No.29 NHAN THO QUARTER, TU SON WARD, BAC NINH CITY, VIETNAM..
Hotline: 096.789.6898
Email: phuthanh@dongngan.com.vn
Thông tin sản phẩm Barium Nitrate
Tên thường gọi: Barium Nitrate/Barium Dinitrate/Bari Nitrat/Bari Nitrate
Ký hiệu: Ba(NO3)2
Mã CAS: 10022-31-8
Hàm lượng: min 99%.
Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ.

Tính chất vật lý
- Công thức hóa học: Ba(NO₃)₂
- Khối lượng mol: 261.34 g/mol
- Ngoại quan: Tinh thể màu trắng, không mùi
- Mật độ: 3.24 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy: 592°C (phân hủy ở nhiệt độ cao hơn)
- Nhiệt độ sôi: Không có nhiệt độ sôi cụ thể, phân hủy khi đun nóng
- Tính tan:
- Tan tốt trong nước (4.95 g/100 mL ở 0°C, 34.3 g/100 mL ở 100°C)
- Ít tan trong ethanol và methanol
- Tính hút ẩm: Hạn chế, nhưng vẫn cần bảo quản trong môi trường khô ráo
- Tính oxy hóa: Là chất oxy hóa mạnh, có thể hỗ trợ quá trình cháy khi tiếp xúc với chất dễ cháy
- Màu sắc ngọn lửa: Khi đốt cháy, tạo ra ngọn lửa màu xanh lục sáng do sự có mặt của ion Ba²⁺
Tính chất hóa học
1. Phân hủy nhiệt
- Khi đun nóng đến khoảng 592°C, Barium Nitrate phân hủy tạo ra Barium Oxide (BaO), khí Nitrogen Dioxide (NO₂) và khí Oxy (O₂).
- Do sinh ra oxy, Ba(NO₃)₂ có thể làm tăng tốc độ cháy và gây nguy cơ cháy nổ nếu tiếp xúc với chất dễ cháy.
2. Tính oxy hóa mạnh
- Ba(NO₃)₂ là chất oxy hóa, có thể phản ứng với chất khử mạnh, bột kim loại và hợp chất hữu cơ, làm tăng nguy cơ cháy nổ.
- Vì vậy, không nên lưu trữ chung với các chất dễ cháy như lưu huỳnh, phốt pho hoặc bột nhôm.
3. Phản ứng với axit
- Khi phản ứng với axit mạnh như H₂SO₄ hoặc HCl, Ba(NO₃)₂ tạo thành muối bari tương ứng và giải phóng axit nitric (HNO₃).
- Phản ứng này có thể sinh nhiệt và tạo ra hơi axit độc hại.
4. Phản ứng trao đổi với dung dịch muối
- Ba(NO₃)₂ có thể phản ứng với các muối sunfat (SO₄²⁻) để tạo ra Barium Sulfate (BaSO₄) kết tủa trắng, không tan trong nước.
- Đây là một phản ứng đặc trưng để nhận biết ion Ba²⁺ trong dung dịch.
Ứng dụng
1. Ngành công nghiệp pháo hoa & hiệu ứng pyrotechnic:
- Ba(NO₃)₂ là chất tạo màu xanh lục trong pháo hoa nhờ ion Ba²⁺.
- Được dùng trong pháo sáng, tín hiệu khẩn cấp, đạn hiệu ứng, giúp tạo ra ánh sáng rực rỡ và ổn định.
- Khi đốt cháy, Ba(NO₃)₂ phân hủy và giải phóng oxy, hỗ trợ quá trình cháy.
- Kết hợp với bột kim loại (nhôm, magie) để tạo tia sáng mạnh.
- Trong pháo hoa, nó thường được trộn với chất tạo cháy như than, lưu huỳnh để kiểm soát tốc độ cháy.
2. Ngành công nghiệp chất nổ & thuốc súng không khói.
- Là thành phần quan trọng trong thuốc nổ quân sự, chất nổ mỏ đá.
- Sử dụng trong đạn súng cối, lựu đạn, pháo sáng quân sự.
- Là chất oxy hóa, giúp quá trình cháy xảy ra nhanh hơn.
- Khi kết hợp với chất khử mạnh như nhôm, cacbon, nó tạo ra phản ứng cháy mạnh và sinh khí nhanh.
- Được dùng trong thuốc súng không khói, giúp kiểm soát áp suất và tốc độ cháy.
3. Ngành sản xuất kính & gốm sứ.
- Ba(NO₃)₂ giúp tăng độ trong suốt, độ bền và tạo màu xanh nhẹ cho thủy tinh.
- Dùng trong men sứ, giúp lớp men có độ bóng cao hơn.
- Khi nung ở nhiệt độ cao, Ba(NO₃)₂ phân hủy thành BaO, một chất giúp làm cứng thủy tinh và men sứ.
- Tăng khả năng chống xước và chịu nhiệt của sản phẩm.
- Giúp điều chỉnh hệ số giãn nở của thủy tinh, giảm nguy cơ nứt vỡ.
4. Ngành luyện kim & gia công kim loại.
- Được dùng trong xử lý nhiệt kim loại, đặc biệt là thép.
- Tăng độ cứng và chống ăn mòn của hợp kim.
- Ba(NO₃)₂ cung cấp oxy trong quá trình nhiệt luyện, giúp tạo lớp oxit bảo vệ trên bề mặt kim loại.
- Giảm sự biến dạng của kim loại khi gia công ở nhiệt độ cao.
5. Ngành hóa học & tổng hợp hóa chất.
- Nguyên liệu để sản xuất các hợp chất bari khác như BaO, Ba(OH)₂, BaCO₃.
- Dùng trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu phản ứng hóa học.
- Khi phản ứng với axit mạnh (HCl, H₂SO₄), Ba(NO₃)₂ tạo thành các muối bari mới.
- Được sử dụng trong các phản ứng tạo kết tủa và xác định ion SO₄²⁻ trong phân tích hóa học.
6. Ngành công nghệ quân sự & quốc phòng.
- Dùng trong đạn cháy, đạn hiệu ứng, lựu đạn nổ chậm.
- Thành phần chính trong chất tạo khói tín hiệu quân sự.
- Khi phản ứng với các hợp chất dễ cháy, Ba(NO₃)₂ tạo ra phản ứng cháy kéo dài, giúp duy trì ánh sáng hoặc khói tín hiệu.
- Được sử dụng trong bom khói và pháo sáng quân đội để ngụy trang hoặc báo hiệu.
7. Ngành dầu khí & khoan giếng.
- Sử dụng trong dung dịch khoan giếng dầu, giúp kiểm soát áp suất.
- Ba(NO₃)₂ làm tăng mật độ dung dịch khoan, giúp ổn định thành giếng và giảm nguy cơ sập lở.

