Hafnium Metal Powder(Hf) / Hafnium Oxide ((HfO₂) / Hafnium Carbide (HfC), 3N, 4N, 5N.
Giá bán: Liên Hệ
Gọi ngay để có giá tốt
096 789 6898Thông tin liên hệ
Đ/c: Phường Đông Ngàn, Từ Sơn, Bắc Ninh
Hotline: 096.789.6898
Email: phuthanh@dongngan.com.vn
Hafnium Metal Powder(Hf), CAS No.: 7440-58-6, Melting Point: 2233 °C.
Hafnium Oxide ((HfO₂), CAS No.: 12055-23-1, Melting Point: 2758 °C.
Hafnium Carbide (HfC), CAS No.: 12069-85-1, Melting Point: 3900 °C.
Purity: 99,9% (3N), 99,99% (4N), 99,999% (5N).
ĐẶC TÍNH NỔI BẬT / KEY PROPERTIES:
- Điểm nóng chảy cực cao / High melting point: Khoảng \(2233^{\circ }\text{C}\) (\(4051^{\circ }\text{F}\)).
- Chống ăn mòn xuất sắc / Excellent corrosion resistance: Kháng axit và kiềm mạnh nhờ lớp oxit bảo vệ tự nhiên.
ỨNG DỤNG NỔI TRỘI / KEY APPLICATIONS:
- Ngành năng lượng hạt nhân: Nhờ khả năng hấp thụ neutron vượt trội, Hafnium được sử dụng làm thanh điều khiển trong các lò phản ứng hạt nhân của tàu ngầm và nhà máy điện.
- Công nghiệp bán dẫn: Các oxit của Hafnium phục vụ như chất cách điện “high-\(\kappa \)” trong chip vi xử lý thế hệ mới, giúp giảm dòng rò và tăng hiệu suất cho máy tính, điện thoại.
- Hợp kim siêu chịu nhiệt: Hafnium kết hợp với sắt, niobi, tantali để tạo ra các hợp kim chịu nhiệt độ cực cao, ứng dụng trong động cơ phản lực và tàu vũ trụ.
- Cắt cắt Plasma: Được sử dụng làm điện cực trong mỏ cắt plasma nhờ điểm nóng chảy rất cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
- Nuclear Energy Industry: Due to its excellent neutron-absorption capability, Hafnium is widely used in control rods for nuclear reactors in submarines and power plants.
- Semiconductor Industry: Hafnium-based oxides serve as “high-\(\kappa \)” dielectrics in next-generation microchips, reducing current leakage and boosting performance in computers and smartphones.
- Superalloys: Hafnium is alloyed with iron, niobium, and tantalum to withstand extreme temperatures, making it essential for jet engines and spacecraft components.
- Plasma Cutting: It is utilized as electrodes in plasma cutting torches thanks to its exceptionally high melting point and superior corrosion resistance.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.







Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hafnium Metal Powder(Hf) / Hafnium Oxide ((HfO₂) / Hafnium Carbide (HfC), 3N, 4N, 5N.”