Thông tin liên hệ
Đ/c: Phường Đông Ngàn, Từ Sơn, Bắc Ninh
Hotline: 096.789.6898
Email: phuthanh@dongngan.com.vn
1. Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Strontium Carbonate
Tên gọi khác: Strontianite, Stronti Carbonat, Stronti Cacbonat, Strontium(II) carbonate
IUPAC Name: Strontium carbonate
Công thức: SrCO3
Số CAS: 1633-05-2
Xuất xứ: Kandelium – Đức, Solvay-Mexico, China, Ấn Độ
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng không mùi, tan trong nước.
2. Tính chất vật lý của strontium carbonate / SrCO3:
- Trạng thái: Strontium carbonate tồn tại dưới dạng chất rắn.
- Màu sắc: Strontium carbonate là một chất rắn màu trắng.
- Khối lượng phân tử: Khối lượng phân tử của strontium carbonate là khoảng 147.63 g/mol.
- Điểm nóng chảy: Strontium carbonate có điểm nóng chảy xấp xỉ 1494 °C (2721 °F). Khi đạt đủ nhiệt độ này, nó sẽ chuyển từ dạng chất rắn sang chất lỏng.
- Độ tan: Strontium carbonate ít tan trong nước. Độ tan của nó trong nước phụ thuộc vào nhiệt độ và pH của dung dịch. Strontium carbonate có độ tan tăng dần khi pH dung dịch giảm.
3. Tính chất hóa học của strontium carbonate:
- Tương tác với nước: Strontium carbonate không tan trong nước một cách đáng kể. Tuy nhiên, trong môi trường axit, nó có thể phản ứng và tạo ra ion strontium (Sr²⁺) và ion carbonate (CO₃²⁻).
- Tương tác với axit: Strontium carbonate có tính chất kiềm yếu và có thể phản ứng với axit để tạo ra muối strontium và nước tương ứng.
- Tính chất oxi-hoá: Strontium carbonate không có tính chất oxi-hoá đáng kể. Trong điều kiện thích hợp, nó có thể hoạt động như một chất khử, nhưng khả năng này không phổ biến.
- Tương tác với các chất khác: Strontium carbonate có thể phản ứng với các chất khác như axit sulfuric, axit nitric, và các hợp chất kim loại khác để tạo ra các muối tương ứng và khí CO₂.
4. Ứng dụng của Strontium Carbonate – Stronti Cacbonat – SrCO3
Strontium carbonate có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng chính của strontium carbonate:
- Sản xuất và nung chảy thủy tinh: Strontium carbonate được sử dụng để tạo màu cho thủy tinh. Khi được thêm vào công thức thủy tinh, nó có thể tạo ra màu xanh lam hoặc xanh da trời. Do đó, strontium carbonate được sử dụng trong việc sản xuất đèn trang trí, bát đĩa, vật liệu xây dựng và các sản phẩm thủy tinh khác.
- Công nghiệp cao su: Strontium carbonate có thể được sử dụng làm phụ gia trong sản xuất cao su. Nó có khả năng cải thiện tính chất cơ học và độ bền của cao su.
- Sơn và chất chống cháy: Strontium carbonate có thể được sử dụng trong sản xuất sơn và chất chống cháy. Nó có thể cung cấp tính chất chống cháy và tạo màu cho các sản phẩm này.
- Y tế: Strontium carbonate đã được nghiên cứu về tác dụng của nó trong xương và xương. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm y tế như thuốc bổ sung canxi.
- Ứng dụng phổ biến nhất của Stronti cacbonat vẫn là trong lĩnh vực pháo hoa, nơi Strontium và muối của nó tạo ra ánh sáng đỏ rực rỡ trong ngọn lửa.
5. Bảo quản:
- Lưu trữ strontium carbonate trong một nơi khô ráo, thoáng khí và không tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
- Tránh lưu trữ gần các chất oxi hóa mạnh hoặc chất có tính chất dễ cháy để tránh nguy cơ phản ứng không mong muốn.
- Đảm bảo đậy kín bao bì của strontium carbonate sau khi sử dụng để ngăn ngừa tác động của độ ẩm và hơi nước trong không khí.
6. Sử dụng:
- Đeo bảo hộ cá nhân, bao gồm mắt kính bảo hộ, găng tay và áo mũ bảo hộ, khi làm việc với strontium carbonate để tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và hô hấp.
- Sử dụng trong một khu vực có hệ thống thông gió tốt để hạn chế sự tập trung của hơi và bụi strontium carbonate trong không khí.
- Tránh hít phải bụi strontium carbonate và tiếp xúc với nó trong thời gian dài.
- Khi làm việc với strontium carbonate trong hình thức bột, hãy đảm bảo không gây bụi và hạn chế tạo bụi trong quá trình sử dụng.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.




Hãy là người đầu tiên nhận xét “SrCO3 / Strontium Carbonate”