Super Metal Tantalum (Ta) / T-222 / B-ODS Ta.
Giá bán: Liên Hệ
Gọi ngay để có giá tốt
096 789 6898Thông tin liên hệ
Đ/c: Phường Đông Ngàn, Từ Sơn, Bắc Ninh
Hotline: 096.789.6898
Email: phuthanh@dongngan.com.vn
Super Metal Tantalum Powder (Ta) / T-222, CAS No.: 7440-25-7.
Purity: 99,9% (3N), 99,99% (4N), 99,999% (5N).
ĐẶC TÍNH NỔI BẬT / KEY PROPERTIES:
- Nhiệt độ nóng chảy cực cao / Exceptionally high melting point: Lên tới 3017 °C (5463 °F).
- Kháng axit tuyệt đối / Ultimate acid resistance: Không bị ăn mòn bởi hầu hết các loại axit ở nhiệt độ dưới 150 °C, kể cả cường toan (Aqua Regia).
- Tụ điện điện tử: Hơn một nửa lượng Tantalum toàn cầu được dùng làm bột kim loại để sản xuất tụ điện Tantalum nhỏ gọn, có điện dung rất cao, không thể thiếu trong điện thoại thông minh, máy tính và đồ điện tử quân sự.
- Thiết bị xử lý hóa chất: Nhờ tính trơ hóa học gần như tuyệt đối, Tantalum được dùng làm ống dẫn, tháp chưng cất và bộ trao đổi nhiệt trong các nhà máy sản xuất axit mạnh hoặc hóa chất ăn mòn.
- Y tế và cấy ghép sinh học: Kim loại này hoàn toàn tương thích sinh học, không phản ứng với dịch cơ thể, chuyên dùng làm ghim phẫu thuật, khớp nhân tạo và sọ nhân tạo.
- Hợp kim siêu bền: Tantalum là thành phần cốt lõi trong các siêu hợp kim chịu nhiệt để chế tạo cánh tuabin động cơ phản lực và các bộ phận trong lò luyện kim chân không.
- Electronic Capacitors: Over half of global Tantalum is used as metal powder to manufacture compact Tantalum capacitors with exceptionally high capacitance, vital for smartphones, laptops, and military electronics.
- Chemical Processing Equipment: Due to its near-total chemical inertness, Tantalum is fabricated into pipes, distillation columns, and heat exchangers in plants handling strong acids or corrosive chemicals.
- Medical and Bio-implants: This metal is completely biocompatible and does not react with body fluids, making it ideal for surgical staples, artificial joints, and cranial plates.
- High-Performance Superalloys: Tantalum is a key alloying element in heat-resistant superalloys, widely used in jet engine turbine blades and vacuum furnace components.
SUPER HEAT-RESISTANT ALLOY B-ODS Ta.
– Tensile Strength at 2000°C / 200 MPa.
– Tensile Strength at 2400°C / 100 MPa.
B-ODS Ta: BƯỚC ĐỘT PHÁ TRONG CÔNG NGHỆ SIÊU HỢP KIM CHỊU NHIỆT.
THE BREAKTHROUGH IN ULTRA-HIGH TEMPERATURE SUPERALLOY TECHNOLOGY.
B-ODS Ta (Boron-assisted Oxide Dispersion-Strengthened Tantalum) chính là câu trả lời mang tính cách mạng — một dòng siêu hợp kim nền Tantalum thế hệ mới, tái định nghĩa giới hạn chịu nhiệt của ngành vật liệu tiên tiến.
B-ODS Ta (Boron-assisted Oxide Dispersion-Strengthened Tantalum) represents a revolutionary answer — a next-generation Tantalum-based superalloy that redefines the thermal boundaries of advanced materials engineering.
- Độ bền kéo kỷ lục tại 2.400°C / Record-Breaking Tensile Strength at 2,400°C: Vật liệu đạt độ bền kéo lên tới 100 MPa ở mức nhiệt độ cực hạn 2.400°C, vượt trội hoàn toàn so với các hợp kim chịu nhiệt thông thường.
The material achieves an extraordinary tensile strength of 100 MPa at an extreme temperature of 2,400°C, completely outperforming traditional refractory alloys. - Độ dẻo dai cao ở nhiệt độ phòng / High Room-Temperature Ductility: Duy trì độ giãn dài siêu dẻo lên tới 35% ở nhiệt độ phòng, giải quyết điểm yếu cốt tử của các vật liệu gốm chịu nhiệt (UHTCs) là dễ bị nứt vỡ khi gia công hoặc chịu va đập.
It maintains a superplastic elongation of up to 35% at room temperature, successfully overcoming the catastrophic brittleness and cracking vulnerabilities typically found in Ultra-High-Temperature Ceramics (UHTCs). - Chống bò mỏi xuất sắc / Excellent Creep Resistance: Khả năng chống biến dạng vĩnh viễn dưới ứng suất cơ học kéo dài ở môi trường nhiệt độ siêu cao ở mức tuyệt vời.
It offers outstanding resistance to permanent deformation under long-term mechanical stress in ultra-high-temperature environments.
- Hàng không vũ trụ & Siêu thanh / Aerospace & Hypersonics: Chế tạo lớp vỏ chịu nhiệt cho mũi và cạnh cánh của các phương tiện bay siêu thanh (Mach 5+), nơi nhiệt độ ma sát khí quyển vượt quá 2.000°C.
Ideal for thermal protection systems (TPS), nose cones, and leading edges of hypersonic vehicles (Mach 5+) where atmospheric friction heat exceeds 2,000°C. - Động cơ tên lửa / Rocket Propulsion: Ứng dụng làm buồng đốt, họng xả và các linh kiện chịu nhiệt trong động cơ tên lửa đẩy vũ trụ.
Utilized in combustion chambers, nozzles, and critical heat-shielding components of space launch vehicle engines. - Năng lượng hạt nhân & Luyện kim / Nuclear & Metallurgy: Sử dụng trong các lò luyện chân không nhiệt độ cao hoặc các cấu phần cốt lõi của lò phản ứng hạt nhân thế hệ mới.
Applied in high-temperature vacuum furnaces and core structural components for next-generation nuclear reactors.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.










Hãy là người đầu tiên nhận xét “Super Metal Tantalum (Ta) / T-222 / B-ODS Ta.”